# Teflon công thức hoá học (C2F4)n: công thức cấu tạo và phản ứng trùng hợp

> Teflon công thức (C2F4)n, công thức cấu tạo (-CF2-CF2-)n, điều chế bằng phản ứng trùng hợp tetrafluoroethylene CF2=CF2, không phải trùng ngưng.

- URL gốc: https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/cong-thuc-teflon/
- Cập nhật: 2026-10-16
- Nguồn: Nhựa Teflon PTFE (https://nhuateflonptfe.net/)

Teflon công thức hoá học là (C2F4)n, công thức cấu tạo (-CF2-CF2-)n: polyme tạo ra khi monome tetrafluoroethylene CF2=CF2 trùng hợp. Phần dưới viết rõ phương trình, lý do đây là trùng hợp chứ không phải trùng ngưng, và công thức quy ra tính chất của PTFE ngoài thực tế.

![Cuộn tấm PTFE trắng dựng trên sàn kho](https://nhuateflonptfe.net/wp-content/uploads/2026/10/cuon-tam-teflon-trang-mong-dung-tren-san-kho-1024x768.jpg)

Polyme PTFE ở dạng tấm cuộn.

![Đầu cây PTFE trắng cắt phẳng xếp nằm](https://nhuateflonptfe.net/wp-content/uploads/2026/10/dau-nam-cay-teflon-trang-xep-nam-1024x768.jpg)

Cây PTFE tròn đặc trắng đục.

![Chồng cuộn ống PTFE trắng bọc màng co](https://nhuateflonptfe.net/wp-content/uploads/2026/10/chong-cuon-ong-teflon-trang-boc-mang-co-1024x768.jpg)

Ống PTFE ép đùn quấn cuộn.

## Teflon công thức phân tử và công thức cấu tạo

Teflon là tên thương mại của Chemours, trước đây thuộc DuPont; hoá học gọi chất này là polytetrafluoroethylene, viết tắt PTFE. Công thức phân tử là (C2F4)n, công thức cấu tạo là (-CF2-CF2-)n. Mắt xích -CF2-CF2– lặp lại n lần, n là số rất lớn.

Hai tên gọi teflon và PTFE được thị trường dùng thay nhau cho cùng một polyme; định nghĩa đầy đủ, dạng hàng và cách gọi nằm ở phần giải thích [PTFE là gì](https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/ptfe-la-gi/). Ở đây chỉ xét cấu tạo: mỗi nguyên tử carbon trong mạch mang hai nguyên tử flo, không còn liên kết đôi, không còn nguyên tử hiđro nào.

| Chỉ tiêu | Giá trị |
| --- | --- |
| **Tên khoa học** | Polytetrafluoroethylene, viết tắt PTFE |
| **Tên thương mại** | Teflon (Chemours, trước đây thuộc DuPont) |
| **Công thức phân tử** | (C2F4)n |
| **Công thức cấu tạo** | (-CF2-CF2-)n |
| **Mắt xích** | -CF2-CF2– |
| **Monome** | Tetrafluoroethylene (TFE), CF2=CF2 |
| **Khối lượng mol monome** | Khoảng 100 g/mol (tính từ C 12.011 và F 18.998) |
| **Kiểu phản ứng tạo polyme** | Trùng hợp, không sinh sản phẩm phụ |
| **Tỷ trọng** | 2.23 g/cm³ (phiếu kiểm lô tấm PTFE nguyên sinh) |
| **Nhiệt làm việc liên tục** | -180°C đến +260°C |
| **Điểm nóng chảy tinh thể** | 327°C |
| **Độ cứng** | 52 Shore D (tấm) |
| **Độ bền kéo** | 27.3 MPa (tấm) |
| **Hệ số ma sát** | Khoảng 0.04 đến 0.10 |
| **Dải pH chịu được** | 0 đến 14 |
| **Dạng cấu trúc** | Bán tinh thể, nên trắng đục |
| **Cách tạo hình** | Ép khuôn rồi thiêu kết, không ép phun được |
| **Dung sai độ dày tấm 10 đến 20mm** | +0.15mm |
| **Dung sai cắt CNC** | ±0.3 đến 0.5mm |
| **Dung sai cưa thẳng** | ±0.5 đến 1mm |
| **Giãn nở nhiệt** | Khoảng 10 lần thép |
| **Chuyển pha** | Quanh 19°C, thể tích đổi khoảng 1 đến 1.8% |
| **Dẫn nhiệt** | Kém |
| **Cách điện** | Tốt |
| **Dán và hàn** | Khó dán, không hàn nhiệt |

Muốn đọc đúng công thức này, cần phân biệt bốn ký hiệu thường bị gộp làm một:

- **Monome:** phân tử nhỏ ban đầu, ở đây là CF2=CF2, có một liên kết đôi giữa hai nguyên tử carbon.
- **Mắt xích:** đơn vị lặp lại trong mạch polyme, -CF2-CF2-; liên kết đôi của monome đã thành liên kết đơn.
- **Chỉ số n:** số mắt xích trong một mạch; mỗi mạch có số mắt xích khác nhau nên polyme không có một khối lượng phân tử cố định như chất nhỏ.
- **Nhóm CF2:** một carbon gắn hai flo; chính các nhóm này bọc quanh trục carbon của mạch.

## Teflon công thức phản ứng: phương trình trùng hợp từ tetrafluoroethylene

Phương trình trùng hợp viết: nCF2=CF2 → (-CF2-CF2-)n. Bên trái là n phân tử tetrafluoroethylene, bên phải là một mạch PTFE gồm n mắt xích. Điều kiện phản ứng gồm chất khơi mào và áp suất; phần này không đi vào số liệu công nghiệp.

Cơ chế dễ hình dung theo từng bước. Liên kết đôi C=C của một monome mở ra, một liên kết trong hai liên kết ấy chuyển thành liên kết mới với monome bên cạnh. Monome tiếp theo nối vào đầu mạch đang dài ra, rồi lặp lại cho tới khi mạch đủ lớn. Không có nguyên tử nào bị bỏ lại: tổng số carbon và flo trước và sau phản ứng bằng nhau.

Vì sản phẩm chỉ gồm các mắt xích giống hệt monome ban đầu, công thức của polyme mới được viết gọn thành (C2F4)n: lấy công thức monome, thêm chỉ số n. Cách viết này không dùng được cho polyme tạo bằng phản ứng khác, như phần dưới giải thích.

## Teflon trùng hợp hay trùng ngưng

Teflon điều chế bằng phản ứng trùng hợp, không phải trùng ngưng. Trùng hợp là các monome có liên kết đôi mở liên kết rồi nối thẳng vào nhau, không tách ra chất nào. Trùng ngưng là các monome có hai nhóm chức phản ứng với nhau và nhả ra phân tử nhỏ như nước hoặc HCl.

Nylon là ví dụ quen thuộc của trùng ngưng: diamine phản ứng với diaxit, mỗi chỗ nối tách ra một phân tử nước, nên khối lượng polyme thu được nhỏ hơn tổng khối lượng monome. PTFE thì ngược lại, khối lượng polyme đúng bằng tổng khối lượng monome đã tham gia. Đây cũng là cách kiểm tra gọn một phương trình: nếu vế phải có thêm H2O hay HCl thì đó là trùng ngưng.

Điều kiện để trùng hợp xảy ra là monome phải có liên kết đôi hoặc vòng kém bền. CF2=CF2 có liên kết đôi C=C nên đáp ứng; một chất chỉ có liên kết đơn như C2F6 thì không trùng hợp được.

## Từ teflon công thức tới tính chất của PTFE

Liên kết C-F rất bền, và các nguyên tử flo bọc kín quanh trục carbon nên hoá chất khó tiếp cận mạch. Kết quả là PTFE trơ với dải pH từ 0 đến 14, ma sát thấp khoảng 0.04 đến 0.10 và chịu liên tục từ -180°C đến +260°C.

Dải nhiệt này xếp PTFE vào nhóm [nhựa chịu nhiệt](https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/nhua-chiu-nhiet/) để so với PEEK, PPS hay nylon. Cần tách hai con số: 260°C là nhiệt làm việc liên tục, còn 327°C là điểm nóng chảy tinh thể. Trên 260°C vật liệu bắt đầu mềm dần, nên 327°C không phải mức cho chi tiết làm việc.

Màu trắng đục đến từ cấu trúc bán tinh thể: vùng phân tử xếp trật tự xen vùng lộn xộn làm tán xạ ánh sáng. Cũng vì mạch quá dài và quá bền, PTFE không chảy thành dòng lỏng thật nên không ép phun được; vật liệu phải ép khuôn rồi thiêu kết, nên hàng ra ở dạng tấm, cây, ống chứ không đúc tự do.

Công thức cũng chỉ ra mặt hạn chế. Lực giữa các mạch yếu nên PTFE mềm, chảy nguội dưới tải tĩnh, khó dán và không hàn nhiệt được. Độ cứng chỉ 52 Shore D, nên chi tiết chịu nén liên tục cần tính độ dày và gờ đỡ ngay từ bản vẽ.

## Teflon công thức trong hàng PTFE thực tế

Từ (C2F4)n tới hàng cụ thể, vật liệu đi qua ép khuôn và thiêu kết rồi mới thành dạng bán. Tỷ trọng đo trên phiếu kiểm lô tấm nguyên sinh là 2.23 g/cm³, nặng gần gấp đôi POM hay nylon cùng thể tích, nên cầm lên là nhận ra.

Website bán PTFE theo kích thước, mỗi dạng hàng một nhóm trang tra cỡ: [tấm teflon theo độ dày](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/) cho gioăng, đệm và lót; [cây teflon theo phi](https://nhuateflonptfe.net/cay-teflon/) cho bạc, trục và chi tiết tiện; [ống teflon theo phi](https://nhuateflonptfe.net/ong-teflon/) cho đường dẫn hoá chất. Mọi dạng đều chung một công thức trùng hợp, chỉ khác khuôn và cách cắt.

Cắt CNC theo bản vẽ đạt dung sai ±0.3 đến 0.5mm; cưa thẳng ±0.5 đến 1mm. Gửi cỡ, số lượng, bản vẽ hoặc ảnh có thước qua Zalo để được báo dạng hàng và cách cắt phù hợp.

## Câu hỏi thường gặp về teflon công thức

### Teflon có công thức hoá học là gì?

2 nguyên tử carbon và 4 nguyên tử flo hợp thành một mắt xích, nên công thức hoá học là (C2F4)n và công thức cấu tạo là (-CF2-CF2-)n, với n là số mắt xích.

### Teflon điều chế bằng phản ứng trùng hợp hay trùng ngưng?

Không phải trùng ngưng. Teflon tạo bằng trùng hợp: các monome CF2=CF2 mở liên kết đôi và nối mạch, không sinh sản phẩm phụ như nước hay HCl.

### Monome của teflon là chất gì?

1 phân tử monome gồm 2 carbon nối đôi, mỗi carbon mang 2 flo: tetrafluoroethylene (TFE), công thức CF2=CF2, khối lượng mol khoảng 100 g/mol.

### Teflon có chịu được 260°C không?

Có, PTFE đặc làm việc liên tục tới +260°C. Con số 327°C là điểm nóng chảy tinh thể, không phải nhiệt làm việc của chi tiết.
