# Nhựa chịu nhiệt: mức độ C của PTFE, PFA, PEEK so với POM, PA, PP

> Nhựa chịu nhiệt xếp theo nhiệt làm việc liên tục: PTFE và PFA 260 độ C, PEEK khoảng 250, POM, PA, PP thấp hơn nhiều. Chọn nhựa và cỡ phôi theo nhiệt độ thật.

- URL gốc: https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/nhua-chiu-nhiet/
- Cập nhật: 2026-10-16
- Nguồn: Nhựa Teflon PTFE (https://nhuateflonptfe.net/)

Nhựa chịu nhiệt là nhựa giữ được hình dạng và cơ tính khi làm việc lâu ở nhiệt độ cao. PTFE và PFA làm việc liên tục đến 260 độ C, PEEK 250 đến 260 độ C, còn POM, PA, PP chỉ quanh 85 đến 105 độ C.

![Cuộn tấm PTFE trắng trải trên sàn kho](https://nhuateflonptfe.net/wp-content/uploads/2026/10/cuon-tam-ptfe-trang-trai-tren-san-kho-1024x768.jpg)

Tấm PTFE chịu nhiệt tới 260 độ C.

![Hai bó cây PTFE trắng bọc màng](https://nhuateflonptfe.net/wp-content/uploads/2026/10/hai-bo-cay-ptfe-trang-boc-mang-1024x768.jpg)

Cây PTFE làm phôi chi tiết chịu nhiệt.

![Xấp gioăng PTFE dày buộc dây xanh](https://nhuateflonptfe.net/wp-content/uploads/2026/10/xap-gioang-ptfe-day-buoc-day-xanh-1024x768.jpg)

Gioăng PTFE cho bích đường nóng.

## Bảng nhựa chịu nhiệt theo độ C

Bảng xếp 14 vật liệu theo nhiệt làm việc liên tục, tức nhiệt dùng lâu dài trong không khí. Nhiệt ngắn hạn kéo dài vài giờ và gần như không tải nên không dùng để chọn vật liệu. Số của PTFE lấy từ phiếu kiểm tấm, số các nhựa còn lại theo tài liệu hãng.

| Vật liệu | Nhiệt liên tục | Nóng chảy hoặc hóa mềm | Bền kéo (MPa) | Tỷ trọng (g/cm³) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| **PTFE** | -180 đến +260°C | 327°C | 27,3 | 2,23 |
| **PFA** | đến 260°C | chảy được, ép đùn | chưa có số | chưa có số |
| **PEEK** | 250 đến 260°C | 340°C | 115 đến 116 | 1,31 |
| **POM-C** | 100°C | 165°C | 66 đến 67 | 1,41 |
| **POM-H** | 90°C | 175 đến 182°C | 75 đến 79 | 1,42 đến 1,43 |
| **PA6 đùn** | 85°C (5.000 giờ), 70°C (20.000 giờ) | 220°C | 80 khô | 1,14 |
| **PA66 đùn** | 95°C (5.000 giờ), 80°C (20.000 giờ) | 260°C | 85 đến 90 khô | 1,14 đến 1,15 |
| **MC nylon (MC901)** | 105°C (5.000 giờ), 90°C (20.000 giờ) | 220°C | 81 khô, 50 ẩm | 1,15 |
| **PP (PP-H)** | 100°C không tải, 80°C có tải | 160 đến 167°C | 30 đến 33 | 0,91 |
| **HDPE** | 80°C | 127 đến 135°C | 22 đến 32 | 0,95 đến 0,96 |
| **UHMW-PE** | 80°C | 130 đến 135°C | 19 đến 20 | 0,93 |
| **PU đúc** | 80 đến 90°C | chưa có số | theo độ cứng | 1,20 đến 1,26 |
| **ABS** | 70 đến 75°C | hóa mềm 104°C | 32 đến 39 | 1,02 đến 1,04 |
| **PVC cứng** | 0 đến 60°C | hóa mềm 74 đến 78°C | 45 đến 58 | 1,42 đến 1,46 |

Cách đọc bảng: cột nhiệt liên tục quyết định vật liệu có vào vòng chọn hay không, các cột còn lại phân xử giữa những loại cùng qua vòng đó. Chi tiết chịu tải thì xét thêm bền kéo, vì chịu nhiệt không đồng nghĩa với chịu lực ở nhiệt độ ấy.

## Nhựa chịu nhiệt trên 200 độ C: PTFE, PFA, PEEK

Chỉ ba loại trong bảng làm việc lâu dài trên 200 độ C: PTFE và PFA đến 260 độ C, PEEK 250 đến 260 độ C. Ba loại này giống nhau ở trần nhiệt nhưng khác hẳn về cơ tính, nên phải chọn theo việc chi tiết phải chịu chứ không chỉ theo con số nhiệt. Trần nhiệt của từng dạng PTFE theo cỡ nằm ở bài [teflon chịu nhiệt](https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/teflon-chiu-nhiet-bao-nhieu-do/).

PTFE mềm, trơ với gần như mọi hóa chất và ma sát thấp, nhưng bền kéo chỉ 27,3 MPa. PEEK ngược lại: bền kéo 115 đến 116 MPa, cứng, chịu tải, nhiệt biến dạng dưới tải 1,8 MPa là 160°C. PEEK hạn chế với axit mạnh pH 1 đến 3, còn PTFE thì không gặp giới hạn này.

PFA cùng họ PTFE, trong suốt và nóng chảy được, nên dùng cho đường ống cần nhìn dòng chảy; cách phân biệt kỹ hơn nằm ở bài [PTFE là gì](https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/ptfe-la-gi/). PTFE còn có điểm cần để ý: giãn nở nhiệt gấp khoảng 10 lần thép, và quanh 19°C vật liệu chuyển pha, thể tích đổi 1 đến 1,8%.

Trên 260 độ C, PTFE mềm dần. Mốc 327 độ C là điểm nóng chảy tinh thể chứ không phải nhiệt dùng ngắn hạn, nên đừng đặt chi tiết ở vùng giữa hai mốc ấy và kỳ vọng nó giữ được kích thước.

## Nhựa chịu nhiệt thấp hơn: POM, PA, PP, PE

Nhóm nhựa kỹ thuật thông dụng dừng ở 70 đến 105 độ C liên tục: POM-C 100°C, POM-H 90°C, PA66 95°C, PP 100°C không tải, HDPE và UHMW-PE 80°C. Quá mức này chúng mềm đi, và cả nhóm đều nóng chảy hoặc hóa mềm dưới 260 độ C.

Nylon cần nhìn kèm giờ làm việc: PA6 đùn giữ 85°C trong 5.000 giờ nhưng chỉ 70°C nếu muốn 20.000 giờ. Nylon còn hút ẩm, MC nylon bền kéo 81 MPa khi khô nhưng còn 50 MPa khi ẩm, nên chi tiết ở chỗ nóng ẩm cần tính theo số ẩm.

POM thắng PTFE ở độ cứng và độ bền cơ, UHMW-PE rẻ hơn nhiều khi chỉ cần chịu mài mòn. Chuyển sang PTFE khi nhiệt vận hành vượt 150°C, khi gặp hóa chất mạnh hoặc cần bề mặt chống dính. Ở dưới ngưỡng đó, nhựa thường đã đủ.

Vài vật liệu không phải nhựa nhiệt dẻo vẫn hay bị hỏi chung nhóm: phíp cam bakelite chịu tới 140°C, phíp vàng epoxy 3240 và xanh FR4 tới 150°C, phíp vải 100 đến 125°C, còn silicone VMQ là cao su làm việc từ -40 đến +200°C.

## Nhựa chịu nhiệt cao 500 độ C có tồn tại không

Không: không loại nhựa nào trong bảng chịu được 500 độ C. Trần nhiệt dài hạn của nhựa kỹ thuật là 260 độ C ở PTFE, PFA, và trên mức đó phải đổi sang vật liệu vô cơ như graphite hoặc sợi thủy tinh.

Graphite lá của hãng SGL ổn định lâu đến khoảng 400°C, tuổi thọ 2 năm ở 500°C và nửa năm ở 550°C. Cốt sợi thủy tinh của vải phủ PTFE chịu đến 550°C, nhưng lớp phủ PTFE bên ngoài vẫn theo trần 260 độ C của chính nó.

Xếp theo nấc nhiệt làm việc liên tục:

- **Đến 260 độ C:** PTFE và PFA
- **Khoảng 250 độ C:** PEEK, cứng và chịu tải hơn PTFE
- **Thấp hơn nhiều:** POM, PA, PP, PE, chỉ dùng khi chi tiết không nóng

## Chọn cỡ phôi nhựa chịu nhiệt PTFE theo chi tiết

Đệm và tấm trượt chỗ nóng lấy từ [tấm teflon theo độ dày](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/), kho có phiếu kiểm lô ở các độ dày 10, 12, 15 và 20mm. Chi tiết tiện như bạc, ống lót lấy từ cây phi 25 đến 150, còn gioăng cho bích đường hơi lấy theo cỡ ống.

Đệm hay miếng chắn mỏng dùng [tấm teflon 10mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-10mm/) là điểm bắt đầu hợp lý, vì cắt CNC được với dung sai ±0,3 đến 0,5mm và cắt cưa thẳng ±0,5 đến 1mm. Vòng đệm dày hơn thì tăng độ dày tấm thay vì ép chồng nhiều lớp mỏng.

Bạc trượt, con lăn, ống lót chạy nóng tiện từ [cây teflon theo phi](https://nhuateflonptfe.net/cay-teflon/). Cỡ giữa dải như [cây teflon phi 40](https://nhuateflonptfe.net/cay-teflon/phi-40/) hợp với bạc cho trục nhỏ, còn trục lớn phải đi lên các phi gần 150. Nhớ chừa lượng gia công vì PTFE giãn nở nhiều khi nóng.

Gioăng làm kín mặt bích đường hơi nóng lấy từ [gioăng teflon theo DN](https://nhuateflonptfe.net/gioang-teflon/). Gửi cỡ, số lượng, bản vẽ hoặc ảnh có thước qua Zalo là đủ để báo phôi phù hợp. PTFE rão dưới tải tĩnh lớn kéo dài, nên chi tiết siết chặt lâu ngày cần tính đến.

## Câu hỏi thường gặp về nhựa chịu nhiệt

### Nhựa nào chịu nhiệt cao trong các loại thường gặp?

PTFE và PFA, đều 260 độ C làm việc liên tục, sát theo là PEEK với 250 đến 260 độ C. POM, PA, PP chỉ khoảng 85 đến 105 độ C.

### Nhựa chịu nhiệt 200 độ là nhựa gì?

PTFE, PFA và PEEK làm việc lâu dài ở 200 độ C. POM, PA, PP thì không, vì liên tục chỉ đến khoảng 100 độ C hoặc thấp hơn.

### Teflon có chảy ở 300 độ C không?

Không chảy lỏng, nhưng 300 độ C đã quá mức làm việc liên tục 260 độ C nên vật liệu mềm dần. Mốc 327 độ C là điểm nóng chảy tinh thể, không phải nhiệt dùng được lâu.
