# Tấm teflon

> Tấm teflon theo độ dày là cách kho bán PTFE nguyên sinh trắng đục: 1 đến 50mm, khổ 1000, 1200, 1500 và 2000mm, mỗi mm dày nặng thêm 2,23 kg/m² (tính). Nhiệt làm việc liên tục từ -180 đến +260…

- URL gốc: https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/
- Cập nhật: 2026-10-16
- Nguồn: Nhựa Teflon PTFE (https://nhuateflonptfe.net/)

Tấm teflon theo độ dày là cách kho bán PTFE nguyên sinh trắng đục: 1 đến 50mm, khổ 1000, 1200, 1500 và 2000mm, mỗi mm dày nặng thêm 2,23 kg/m² (tính). Nhiệt làm việc liên tục từ -180 đến +260 độ C. Cách tính kg cho khổ cắt riêng trình bày ở bài [cách tính khối lượng teflon theo kích thước](https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/cach-tinh-khoi-luong-teflon/).

## Bảng tra tấm teflon theo độ dày

Mỗi hàng cho khối lượng theo m², khối lượng tấm 1200x1200 và khoảng giá của một độ dày. Bấm vào độ dày để mở trang cỡ đó, nơi có thêm bảng theo khổ và giá miếng cắt.

| Độ dày | Nhóm | kg/m² (tính) | kg/tấm 1200x1200 (tính) | Giá (đ/m²) |
| --- | --- | --- | --- | --- |
| [**1mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-1mm/) | Mỏng 1 đến 3mm | 2,23 | 3,21 | 439.000 đến 570.000 |
| [**2mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-2mm/) | Mỏng 1 đến 3mm | 4,46 | 6,42 | 879.000 đến 1.139.000 |
| [**3mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-3mm/) | Mỏng 1 đến 3mm | 6,69 | 9,63 | 1.318.000 đến 1.709.000 |
| [**4mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-4mm/) | Vừa 4 đến 10mm | 8,92 | 12,84 | 1.758.000 đến 2.279.000 |
| [**5mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-5mm/) | Vừa 4 đến 10mm | 11,15 | 16,06 | 2.197.000 đến 2.848.000 |
| [**6mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-6mm/) | Vừa 4 đến 10mm | 13,38 | 19,27 | 2.637.000 đến 3.418.000 |
| [**8mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-8mm/) | Vừa 4 đến 10mm | 17,84 | 25,69 | 3.515.000 đến 4.557.000 |
| [**10mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-10mm/) | Vừa 4 đến 10mm | 22,30 | 32,11 | 4.394.000 đến 5.696.000 |
| [**12mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-12mm/) | Dày 12 đến 50mm | 26,76 | 38,53 | 5.273.000 đến 6.836.000 |
| [**15mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-15mm/) | Dày 12 đến 50mm | 33,45 | 48,17 | 6.591.000 đến 8.544.000 |
| [**20mm**](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-20mm/) | Dày 12 đến 50mm | 44,60 | 64,22 | 8.789.000 đến 11.393.000 |
| **25mm** | Dày 12 đến 50mm | 55,75 | 80,28 | 10.986.000 đến 14.241.000 |
| **30mm** | Dày 12 đến 50mm | 66,90 | 96,34 | 13.183.000 đến 17.089.000 |
| **40mm** | Dày 12 đến 50mm | 89,20 | 128,45 | 17.577.000 đến 22.785.000 |
| **50mm** | Dày 12 đến 50mm | 111,50 | 160,56 | 21.971.000 đến 28.481.000 |

## Bảng giá tấm teflon theo độ dày

Tấm nguyên tính theo m², miếng cắt lẻ tính theo kg phần cắt, chưa VAT 8%. Đơn lớn giá gần mức thấp của khoảng. So giá tấm với ống và cây tại bài [giá nhựa teflon theo kích thước](https://nhuateflonptfe.net/kien-thuc/bang-gia-nhua-teflon/).

| Quy cách | Đơn vị | Giá (đ) |
| --- | --- | --- |
| **Tấm 1 đến 50mm** | m² | 439.000 đến 28.481.000 |
| **Miếng cắt theo kích thước** | kg | 197.000 đến 255.000 |

## Chọn tấm teflon theo độ dày và chi tiết cần làm

Từ 1 đến 3mm dùng cắt gioăng: mặt bích DN nhỏ hay đặt 1,5mm, DN32 đến DN80 đặt 2mm, DN100 đến DN300 đặt 3mm, kích thước từng cỡ tra ở trang [gioăng teflon theo DN](https://nhuateflonptfe.net/gioang-teflon/). Từ 4 đến 10mm làm tấm trượt và tấm lót. Từ 12mm trở lên là phôi để gia công chi tiết.

## Cắt tấm teflon bằng máy CNC theo yêu cầu

Máy CNC cắt tấm theo bản vẽ với dung sai ±0,3 đến 0,5mm. Gửi kích thước, số lượng hoặc ảnh có thước đặt cạnh chi tiết qua Zalo để báo giá miếng cắt.

## Câu hỏi thường gặp về tấm teflon

### Tấm teflon 3mm nặng bao nhiêu?

6,69 kg/m² (tính), tức một tấm 1000x1000mm nặng 6,69 kg; tấm 1200x1200 nặng 9,63 kg.

### Tấm teflon có những khổ nào?

4 khổ: 1000, 1200, 1500 và 2000mm. Khổ khác cắt từ tấm lớn theo kích thước đặt.

### Có cắt tấm teflon theo kích thước không?

Có. Miếng cắt tính 197.000 đến 255.000 đ/kg, cắt bằng CNC theo bản vẽ gửi qua Zalo.

## Sản phẩm trong danh mục Tấm teflon

- [Tấm teflon 10mm (tấm PTFE dày 10 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-10mm.md)
- [Tấm teflon 12mm (tấm PTFE dày 12 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-12mm.md)
- [Tấm teflon 15mm (tấm PTFE dày 15 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-15mm.md)
- [Tấm teflon 1mm (tấm PTFE dày 1 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-1mm.md)
- [Tấm teflon 20mm (tấm PTFE dày 20 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-20mm.md)
- [Tấm teflon 2mm (tấm PTFE dày 2 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-2mm.md)
- [Tấm teflon 3mm (tấm PTFE dày 3 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-3mm.md)
- [Tấm teflon 4mm (tấm PTFE dày 4 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-4mm.md)
- [Tấm teflon 5mm (tấm PTFE dày 5 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-5mm.md)
- [Tấm teflon 6mm (tấm PTFE dày 6 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-6mm.md)
- [Tấm teflon 8mm (tấm PTFE dày 8 ly), khổ 1000 đến 2000mm](https://nhuateflonptfe.net/tam-teflon/day-8mm.md)
